Bản dịch của từ Finality trong tiếng Việt

Finality

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finality(Noun)

faɪnˈæləti
faɪnˈælɪti
01

Tình trạng hoặc tính chất là cuối cùng, dứt khoát, không thể thay đổi hay phản bác được; sự kết thúc có tính quyết định.

The state or quality of being final or conclusive.

最终状态或性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Finality(Noun Countable)

faɪnˈæləti
faɪnˈælɪti
01

Các sự kiện hoặc tình huống đánh dấu sự kết thúc của một việc, một giai đoạn hoặc một quá trình.

Events or situations that mark the end of something.

结束的事件或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ