Anh - Việt

Bản dịch của từ Finality trong tiếng Việt

finality

NounNoun Countable

finality (Noun)

/faɪnˈæləti/
/faɪnˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất là cuối cùng, dứt khoát, không thể thay đổi hay phản bác được; sự kết thúc có tính quyết định.

the state or quality of being final or conclusive.

Ví dụ
Sự quyết định cuối cùng khiến mọi người không tin vào mắt mình.The finality of the decision left everyone in disbelief.
Không có sự kết thúc trong cuộc tranh luận liên quan đến vấn đề xã hội của họ.There is no finality in their ongoing debate about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

finality (Noun Countable)

/faɪnˈæləti/
/faɪnˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Các sự kiện hoặc tình huống đánh dấu sự kết thúc của một việc, một giai đoạn hoặc một quá trình.

events or situations that mark the end of something.

Ví dụ
Sự kết thúc của lễ tốt nghiệp mang đến nước mắt vui mừng cho sinh viên.The finality of graduation brought tears of joy to the students.
Không có sự kết thúc nào trong mối quan hệ của họ, vì họ luôn quay lại với nhau.There was no finality in their relationship, as they kept getting back together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh