finalize
finalize (Verb)
Nghĩa 01
Hoàn tất, chốt lại hoặc thống nhất một phiên bản cuối cùng và chính thức của một tài liệu, kế hoạch, hợp đồng, hay quyết định.
Complete or agree on a finished and definitive version of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của finalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | finalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | finalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | finalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | finalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | finalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "finalize" có nghĩa là hoàn thành hoặc quyết định một vấn đề nào đó một cách chắc chắn, thường xuất hiện trong ngữ cảnh hoàn tất một kế hoạch, hợp đồng hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "finalize" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "finalise" thường được ưa chuộng hơn, phản ánh sự khác biệt chính tả và phát âm giữa hai phương ngữ này. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự và được dùng trong các tình huống chính thức và kinh doanh.