ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Finalize
Kết thúc hoặc hoàn tất điều gì đó
To bring about a conclusion
为了迎来一个圆满的结局
Để thực hiện các chỉnh sửa hoặc hoàn thiện cuối cùng cho một thứ gì đó
To make final adjustments or fine-tune something.
进行最后的微调或调整
Hoàn tất hoặc đồng ý một kế hoạch hoặc thỏa thuận
To finalize or agree on a plan or settlement
达成或敲定一个计划或协议