Bản dịch của từ Financial loss history trong tiếng Việt

Financial loss history

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial loss history(Phrase)

fɪnˈænʃəl lˈɒs hˈɪstərˌi
fɪˈnænʃəɫ ˈɫɔs ˈhɪstɝi
01

Lịch sử hoặc tài khoản các khoản lỗ tài chính đã trải qua trước đây của một cá nhân hoặc tổ chức

Records of past financial losses that an individual or organization has experienced.

这是关于个人或组织过去所经历的财务损失的档案或记录。

Ví dụ
02

Dữ liệu phản ánh các lần mất tiền trong các giao dịch tài chính hoặc đầu tư trước đây

The data reflects cases where individuals have lost money in past financial transactions or investments.

这些数据反映了在之前的金融或投资交易中亏损的钱数。

Ví dụ
03

Phân tích lịch sử về các khoản thâm hụt tài chính mà một tổ chức đã gặp phải qua thời gian

Analyzing the historical financial deficits that an organization has experienced over time.

对一个组织在历史上遇到的财务亏损情况进行分析

Ví dụ