Bản dịch của từ Financial loss history trong tiếng Việt
Financial loss history
Phrase

Financial loss history(Phrase)
fɪnˈænʃəl lˈɒs hˈɪstərˌi
fɪˈnænʃəɫ ˈɫɔs ˈhɪstɝi
01
Lịch sử hoặc tài khoản các khoản lỗ tài chính đã trải qua trước đây của một cá nhân hoặc tổ chức
Records of past financial losses that an individual or organization has experienced.
这是关于个人或组织过去所经历的财务损失的档案或记录。
Ví dụ
Ví dụ
03
Phân tích lịch sử về các khoản thâm hụt tài chính mà một tổ chức đã gặp phải qua thời gian
Analyzing the historical financial deficits that an organization has experienced over time.
对一个组织在历史上遇到的财务亏损情况进行分析
Ví dụ
