Bản dịch của từ Financial position trong tiếng Việt

Financial position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial position(Noun)

fənˈænʃəl pəzˈɪʃən
fənˈænʃəl pəzˈɪʃən
01

Một tình hình tài chính cụ thể tại một thời điểm nhất định, bao gồm việc phân tích các nguồn lực và nghĩa vụ.

A specific financial position at a particular point in time, including the analysis of resources and obligations.

某一特定时间的财务状况,涵盖资源和负债的分析。

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc điều kiện của một cá nhân hoặc tổ chức về mặt tài sản và khoản nợ phải trả.

The financial standing or condition of an individual or organization, including assets and liabilities.

一个人或组织在财务资产和负债方面的状况或情况。

Ví dụ
03

Tình hình tài chính tổng thể của một tổ chức thường được đánh giá qua các tỷ số tài chính và báo cáo.

The overall financial health of an organization is typically assessed using financial ratios and reports.

一个实体的整体财务状况,通常通过财务比率和报表进行评估。

Ví dụ