Bản dịch của từ Financial problem trong tiếng Việt

Financial problem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Financial problem (Noun)

fənˈænʃəl pɹˈɑbləm
fənˈænʃəl pɹˈɑbləm
01

Một vấn đề liên quan đến sự sẵn có của quỹ hoặc ngân sách.

A matter of concern related to the availability of funds or budgets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tình huống liên quan đến khó khăn trong việc quản lý tiền bạc hoặc tài chính.

A situation that involves difficulties in managing money or financial resources.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một trở ngại trong việc đạt được sự ổn định hoặc tăng trưởng tài chính.

An obstacle in achieving financial stability or growth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh