Bản dịch của từ Fine art trong tiếng Việt
Fine art

Fine art(Noun)
Loại hình nghệ thuật mang tính sáng tạo, chủ yếu để thưởng thức vẻ đẹp, ý tưởng hoặc cảm xúc của tác phẩm hơn là mục đích ứng dụng hay chức năng thực dụng — thường là hội họa, điêu khắc, in ấn, nhiếp ảnh nghệ thuật, v.v.
Creative art especially visual art whose products are to be appreciated primarily or solely for their imaginative aesthetic or intellectual content.
Dạng danh từ của Fine art (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fine art | Fine arts |
Fine art(Phrase)
Các loại hình nghệ thuật thị giác được tạo ra chủ yếu để đánh giá về vẻ đẹp và ý nghĩa, thường được coi là nghệ thuật nghiêm túc như hội họa, điêu khắc, tranh vẽ, màu nước, đồ họa và kiến trúc.
A visual art considered to have been created primarily for aesthetic purposes and judged for its beauty and meaningfulness specifically painting sculpture drawing watercolor graphics and architecture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghệ thuật thị giác (fine art) đề cập đến những hình thức nghệ thuật được sáng tạo chủ yếu nhằm mục đích thẩm mỹ và triết lý, bao gồm hội họa, điêu khắc, đồ họa và ảnh nghệ thuật. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với nghệ thuật ứng dụng, nơi mà tính năng và công năng được ưu tiên. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm thuật ngữ này, tuy nhiên, bối cảnh giáo dục và triển lãm nghệ thuật có thể khác biệt giữa hai khu vực.
Thuật ngữ "fine art" xuất phát từ tiếng Pháp "beaux-arts", có nguồn gốc từ tiếng Latin "artis", trong đó "ars" mang nghĩa là nghệ thuật. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ các hình thức nghệ thuật không phục vụ mục đích thực dụng, như hội họa, điêu khắc và kiến trúc. Qua thời gian, "fine art" đã trở thành một khái niệm phổ quát để chỉ tinh thần sáng tạo cùng với sự chuyên nghiệp cao trong lĩnh vực nghệ thuật, phản ánh giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa xã hội.
Thuật ngữ "fine art" (nghệ thuật mỹ thuật) được sử dụng với tần suất cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về các thể loại nghệ thuật hoặc triển lãm nghệ thuật. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong bối cảnh học thuật, khi nói về các trường đại học nghệ thuật hoặc các khóa học chuyên ngành. Thông thường, "fine art" xuất hiện trong các cuộc hội thoại văn hóa, phê bình nghệ thuật và các bài viết nghiên cứu liên quan đến nghệ thuật.
Nghệ thuật thị giác (fine art) đề cập đến những hình thức nghệ thuật được sáng tạo chủ yếu nhằm mục đích thẩm mỹ và triết lý, bao gồm hội họa, điêu khắc, đồ họa và ảnh nghệ thuật. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với nghệ thuật ứng dụng, nơi mà tính năng và công năng được ưu tiên. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay phát âm thuật ngữ này, tuy nhiên, bối cảnh giáo dục và triển lãm nghệ thuật có thể khác biệt giữa hai khu vực.
Thuật ngữ "fine art" xuất phát từ tiếng Pháp "beaux-arts", có nguồn gốc từ tiếng Latin "artis", trong đó "ars" mang nghĩa là nghệ thuật. Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ các hình thức nghệ thuật không phục vụ mục đích thực dụng, như hội họa, điêu khắc và kiến trúc. Qua thời gian, "fine art" đã trở thành một khái niệm phổ quát để chỉ tinh thần sáng tạo cùng với sự chuyên nghiệp cao trong lĩnh vực nghệ thuật, phản ánh giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa xã hội.
Thuật ngữ "fine art" (nghệ thuật mỹ thuật) được sử dụng với tần suất cao trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về các thể loại nghệ thuật hoặc triển lãm nghệ thuật. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong bối cảnh học thuật, khi nói về các trường đại học nghệ thuật hoặc các khóa học chuyên ngành. Thông thường, "fine art" xuất hiện trong các cuộc hội thoại văn hóa, phê bình nghệ thuật và các bài viết nghiên cứu liên quan đến nghệ thuật.
