Bản dịch của từ Fine art trong tiếng Việt

Fine art

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine art(Noun)

fin ɑɹt
fin ɑɹt
01

Loại hình nghệ thuật mang tính sáng tạo, chủ yếu để thưởng thức vẻ đẹp, ý tưởng hoặc cảm xúc của tác phẩm hơn là mục đích ứng dụng hay chức năng thực dụng — thường là hội họa, điêu khắc, in ấn, nhiếp ảnh nghệ thuật, v.v.

Creative art especially visual art whose products are to be appreciated primarily or solely for their imaginative aesthetic or intellectual content.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fine art (Noun)

SingularPlural

Fine art

Fine arts

Fine art(Phrase)

fin ɑɹt
fin ɑɹt
01

Các loại hình nghệ thuật thị giác được tạo ra chủ yếu để đánh giá về vẻ đẹp và ý nghĩa, thường được coi là nghệ thuật nghiêm túc như hội họa, điêu khắc, tranh vẽ, màu nước, đồ họa và kiến trúc.

A visual art considered to have been created primarily for aesthetic purposes and judged for its beauty and meaningfulness specifically painting sculpture drawing watercolor graphics and architecture.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh