Bản dịch của từ Fine man trong tiếng Việt

Fine man

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine man(Phrase)

fˈaɪn mˈæn
ˈfaɪn ˈmæn
01

Một người đàn ông hấp dẫn hoặc ăn mặc đẹp

A man who is attractive or dressed well.

一个吸引人或穿着时尚的男人。

Ví dụ
02

Một từ dùng để mô tả một người đàn ông đáng khen ngợi hoặc khâm phục

A term used to describe a commendable or admirable man.

这个词用来形容一个值得称赞或珍惜的男子汉。

Ví dụ
03

Một người đàn ông tốt bụng hoặc có đạo đức

A decent or morally upright man

一个善良或道德上令人接受的人

Ví dụ