Bản dịch của từ Fine tune trong tiếng Việt

Fine tune

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine tune(Adjective)

fˈɪnətˌun
fˈɪnətˌun
01

Diễn tả điều gì đó tinh tế, tỉ mỉ, chỉ khác nhau ở những chi tiết nhỏ; có độ chỉnh sửa chính xác, nhẹ nhàng để đạt kết quả tốt hơn.

Delicate or subtle in detail.

精细的或微妙的细节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tuyệt vời; xuất sắc; rất tốt

Excellent; very good.

优秀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fine tune(Verb)

fˈɪnətˌun
fˈɪnətˌun
01

Cải thiện hoặc tối ưu hóa một thứ gì đó bằng cách thực hiện những thay đổi nhỏ, tinh chỉnh để hoạt động tốt hơn hoặc phù hợp hơn với mục đích.

Improve or optimize (something) by making small changes.

通过小的改动来改善或优化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh