Anh - Việt
fingertip
Noun
fingertip (Noun)
/fˈɪŋgɚtɪp/
/fˈɪŋgəɹtɪp/
AI
Nghĩa 01
Đầu ngón tay; phần chóp nhỏ ở đầu mỗi ngón tay.
The tip of a finger.
Ví dụ
Cô ấy gõ nhanh trên điện thoại bằng đầu ngón tay của mình.She typed quickly on her phone with her fingertip.
Anh ấy không thể mở khóa màn hình bằng đầu ngón tay do bị cắt.He couldn't unlock the screen with his fingertip due to a cut.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fingertip" (đầu ngón tay) chỉ phần đầu của ngón tay, thường được sử dụng để mô tả phần da nhạy cảm ở đầu ngón tay mà con người dùng để chạm vào và cảm nhận các vật thể xung quanh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, một số khu vực ở Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn trong khi người Mỹ phát âm rõ ràng hơn.