Bản dịch của từ Finish off trong tiếng Việt

Finish off

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish off(Phrase)

fˈɪnɪʃ ɑf
fˈɪnɪʃ ɑf
01

Kết thúc cái gì đó theo một cách cụ thể.

To end something in a particular way.

Ví dụ

Finish off(Verb)

fˈɪnɪʃ ɑf
fˈɪnɪʃ ɑf
01

Giết ai đó một cách tàn bạo hoặc bạo lực.

To kill someone in a brutal or violent way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh