Bản dịch của từ Finite goodwill trong tiếng Việt

Finite goodwill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finite goodwill(Noun)

fˈɪnaɪt ɡˈʊdwɪl
ˈfɪnaɪt ˈɡʊdˌwɪɫ
01

Giá trị của một doanh nghiệp dựa trên uy tín, mối quan hệ khách hàng và các tài sản vô hình khác, đặc biệt khi giá trị đó được thừa nhận là sẽ giảm theo thời gian.

The value of a business is determined by its reputation, customer relationships, and other intangible assets, especially since such value tends to decline over time.

这段话所描述的价值,是基于企业声誉、客户关系及其他无形资产所赋予的,特别是在该价值被认可会随着时间推移而减少的情况下。

Ví dụ
02

Một thiện chí có thời hạn hoặc phạm vi nhất định

A goodwill with a limited or defined duration or scope.

一种具有有限期限或范围的善意或善意行为

Ví dụ
03

Tài sản vô hình thương mại không vĩnh viễn và có thể được khấu hao hoặc trích khấu hao

The value of a financial brand is not permanent and must be amortized or written down.

金融品牌的价值并非永恒不变,必须进行折旧或资产减值处理。

Ví dụ