Bản dịch của từ Fink out trong tiếng Việt

Fink out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fink out(Verb)

fɪŋk aʊt
fɪŋk aʊt
01

Để thông báo ai đó; để phản bội.

To inform on someone; to betray.

Ví dụ
02

Để rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc nghĩa vụ.

To back out of an agreement or obligation.

Ví dụ
03

Để không giữ một cam kết hoặc lời hứa.

To fail to keep a commitment or promise.

Ví dụ