Bản dịch của từ Finn trong tiếng Việt

Finn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finn(Noun)

fˈɪn
ˈfɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ