Bản dịch của từ Finnish soil trong tiếng Việt

Finnish soil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finnish soil(Noun)

fˈɪnɪʃ sˈɔɪl
ˈfɪnɪʃ ˈsɔɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ