Bản dịch của từ Fino trong tiếng Việt

Fino

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fino(Noun)

01

Một loại rượu sherry khô, màu sáng và nhẹ, thường có hương vị tinh tế, uống lạnh hoặc dùng làm đồ uống khai vị.

A lightcoloured dry sherry.

一种淡色干雪莉酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh