Bản dịch của từ Fir trong tiếng Việt
Fir
Noun [U/C]

Fir(Noun)
fˈɜː
ˈfɝ
01
Bất kỳ loài nào trong số các loài cây thuộc chi Thông
Any tree species belonging to the Abies genus.
松属植物中的几种树种
Ví dụ
Ví dụ
03
Gỗ thông dùng trong xây dựng và đồ nội thất
Wood harvested from pine trees is used in construction and furniture-making.
松木木材常被用作建筑材料和家具制造的原料。
Ví dụ
