Bản dịch của từ Fir trong tiếng Việt

Fir

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fir(Noun)

fˈɜː
ˈfɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ