Bản dịch của từ Fire safety trong tiếng Việt

Fire safety

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire safety (Noun)

fˈaɪɚ sˈeɪfti
fˈaɪɚ sˈeɪfti
01

Các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn hỏa hoạn và đảm bảo an toàn trong trường hợp có hỏa hoạn.

The measures taken to prevent fires and ensure safety in case of a fire.

Ví dụ

Fire safety is crucial for schools like Lincoln High School.

An toàn cháy rất quan trọng cho các trường như trường trung học Lincoln.

Many people do not prioritize fire safety in their homes.

Nhiều người không đặt an toàn cháy lên hàng đầu trong nhà của họ.

Is fire safety taught in community centers for local families?

An toàn cháy có được dạy ở các trung tâm cộng đồng cho các gia đình không?

02

Thực hành tạo ra những môi trường an toàn để giảm thiểu rủi ro hỏa hoạn.

The practice of creating safe environments to minimize fire risks.

Ví dụ

Fire safety is crucial in schools like Lincoln High School.

An toàn cháy rất quan trọng ở các trường như trường trung học Lincoln.

Many people do not understand fire safety rules in public buildings.

Nhiều người không hiểu các quy tắc an toàn cháy ở các tòa nhà công cộng.

What are the fire safety measures in your local community center?

Các biện pháp an toàn cháy ở trung tâm cộng đồng địa phương của bạn là gì?

03

Một tập hợp các biện pháp phòng ngừa và quy định để bảo vệ con người và tài sản khỏi các nguy cơ hỏa hoạn.

A set of precautions and regulations to protect people and property from fire hazards.

Ví dụ

Fire safety programs are essential for schools like Lincoln High School.

Chương trình an toàn cháy rất quan trọng cho các trường như Lincoln High School.

Many people do not understand fire safety regulations in public buildings.

Nhiều người không hiểu các quy định an toàn cháy trong các tòa nhà công cộng.

What fire safety measures are implemented in your local community center?

Các biện pháp an toàn cháy nào được thực hiện tại trung tâm cộng đồng của bạn?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Fire safety cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 01/07/2023
[...] This guarantees a higher level of structural stability, resistance, and features like emergency exits and sprinkler systems [...]Trích: Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 01/07/2023

Idiom with Fire safety

Không có idiom phù hợp