Bản dịch của từ Fire station trong tiếng Việt
Fire station

Fire station(Noun)
Tòa nhà nơi lính cứu hỏa và thiết bị chữa cháy đồn trú.
A building where firefighters and firefighting equipment are stationed.
Dạng danh từ của Fire station (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fire station | Fire stations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fire station" là thuật ngữ chỉ cơ sở phục vụ cho việc quản lý và hoạt động cứu hỏa, nơi đặt các xe cứu hỏa và đội ngũ lính cứu hỏa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh thường sử dụng thuật ngữ "fire brigade" để chỉ đội cứu hỏa. Cách phát âm cũng có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
"Fire station" là thuật ngữ chỉ cơ sở phục vụ cho việc quản lý và hoạt động cứu hỏa, nơi đặt các xe cứu hỏa và đội ngũ lính cứu hỏa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh thường sử dụng thuật ngữ "fire brigade" để chỉ đội cứu hỏa. Cách phát âm cũng có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền, nhưng ý nghĩa chung vẫn giữ nguyên.
