Bản dịch của từ Firefighter trong tiếng Việt
Firefighter

Firefighter(Noun)
Người có nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ dập tắt đám cháy và cứu người, thường làm việc trong đội cứu hỏa.
A person whose job is to extinguish fires.
Dạng danh từ của Firefighter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Firefighter | Firefighters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "firefighter" chỉ những người chuyên nghiệp hoặc tình nguyện tham gia vào việc chữa cháy, cứu nạn và bảo vệ tài sản khỏi hỏa hoạn. Trong tiếng Anh Mỹ, "firefighter" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "fireman" nhưng ngày càng ít phổ biến do những nỗ lực hướng đến ngữ nghĩa trung lập về giới tính. Dù vậy, "firefighter" trong cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự và được dùng để chỉ những cá nhân tham gia vào ngành cứu hỏa.
Từ "firefighter" có nguồn gốc từ hai thành phần: "fire" (lửa) và "fighter" (người chiến đấu). "Fire" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "fȳr", có căn nguyên từ ngôn ngữ German. "Fighter" lại xuất phát từ động từ "fight", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "fihtan". Từ "firefighter" xuất hiện khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ những người chuyên cứu hỏa, bảo vệ tài sản và tính mạng khỏi hỏa hoạn, khẳng định vai trò thiết yếu trong công cuộc phòng chống thiên tai.
Từ "firefighter" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, khi thí sinh thảo luận về nghề nghiệp hoặc các tình huống khẩn cấp. Trong bối cảnh rộng hơn, "firefighter" thường được sử dụng trong các văn bản về an toàn công cộng, dịch vụ cứu hỏa, và các cuộc thảo luận liên quan đến bảo vệ người dân khỏi hỏa hoạn. Từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và truyền thông về vai trò của nhân viên cứu hỏa trong xã hội.
Họ từ
Thuật ngữ "firefighter" chỉ những người chuyên nghiệp hoặc tình nguyện tham gia vào việc chữa cháy, cứu nạn và bảo vệ tài sản khỏi hỏa hoạn. Trong tiếng Anh Mỹ, "firefighter" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "fireman" nhưng ngày càng ít phổ biến do những nỗ lực hướng đến ngữ nghĩa trung lập về giới tính. Dù vậy, "firefighter" trong cả hai biến thể đều mang ý nghĩa tương tự và được dùng để chỉ những cá nhân tham gia vào ngành cứu hỏa.
Từ "firefighter" có nguồn gốc từ hai thành phần: "fire" (lửa) và "fighter" (người chiến đấu). "Fire" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "fȳr", có căn nguyên từ ngôn ngữ German. "Fighter" lại xuất phát từ động từ "fight", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "fihtan". Từ "firefighter" xuất hiện khoảng giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ những người chuyên cứu hỏa, bảo vệ tài sản và tính mạng khỏi hỏa hoạn, khẳng định vai trò thiết yếu trong công cuộc phòng chống thiên tai.
Từ "firefighter" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, khi thí sinh thảo luận về nghề nghiệp hoặc các tình huống khẩn cấp. Trong bối cảnh rộng hơn, "firefighter" thường được sử dụng trong các văn bản về an toàn công cộng, dịch vụ cứu hỏa, và các cuộc thảo luận liên quan đến bảo vệ người dân khỏi hỏa hoạn. Từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và truyền thông về vai trò của nhân viên cứu hỏa trong xã hội.
