firefox
Noun
firefox (Noun)
/fˈaɪɹfˌɑks/
/fˈaɪɹfˌɑks/
AI
Ví dụ
Firefox là trình duyệt web phổ biến giữa người dùng quan tâm đến quyền riêng tư.Firefox is a popular web browser among privacy-conscious users.
Nhiều người chọn Firefox vì tốc độ và tính an toàn của nó.Many people choose Firefox for its speed and security features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Firefox nổi tiếng với lông đỏ đặc trưng và kỹ năng săn mồi.Firefox is known for its distinctive red fur and hunting skills.
Dân số của firefox trong rừng đã tăng ổn định.The firefox population in the forest has been steadily increasing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Firefox là một trình duyệt web mã nguồn mở do Mozilla phát triển, được ra mắt lần đầu vào năm 2002. Từ này thường được sử dụng để chỉ trình duyệt này trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt. Firefox nổi bật với khả năng bảo mật cao, tốc độ nhanh và hỗ trợ nhiều tiện ích mở rộng. Trình duyệt cũng thường được sử dụng như một biểu tượng của sự bảo vệ quyền riêng tư trên Internet.