Anh - Việt

Bản dịch của từ Fires trong tiếng Việt

fires

Noun

fires (Noun)

/fˈaɪɚz/
/fˈaɪɹz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “fire” — chỉ nhiều đám cháy hoặc nhiều vụ hỏa hoạn.

Dạng số nhiều của “fire” — chỉ nhiều đám cháy hoặc nhiều vụ hỏa hoạn.

plural of fire.

Ví dụ
Nhiều vụ cháy xảy ra trong mùa hè năm 2023 ở California.Many fires occurred during the summer of 2023 in California.
Không có vụ cháy nào được báo cáo ở New York tháng trước.There were no fires reported in New York last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fires (Noun)

SingularPlural

fire

fires

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh