Bản dịch của từ Firmament trong tiếng Việt

Firmament

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firmament(Noun)

fˈɝɹməmnt
fˈɝɹməmnt
01

Từ "firmament" chỉ bầu trời, vòm trời hoặc chòm mây cao trên đầu; nói chung là phần trên cùng của không gian mà ta nhìn thấy như bầu trời.

The heavens or sky.

天空

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ