Bản dịch của từ Firmly believe trong tiếng Việt

Firmly believe

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firmly believe (Verb)

fɝˈmli bɨlˈiv
fɝˈmli bɨlˈiv
01

Giữ một niềm tin mạnh mẽ về điều gì đó.

To hold a strong belief about something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chắc chắn về điều gì đó và không nghi ngờ.

To be certain of something and not doubt it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khẳng định một niềm tin hoặc niềm tin một cách quyết đoán.

To assert a belief or conviction in a resolute manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh