firms
firms (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của firms (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | firm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | firmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | firmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | firms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | firming |
firms (Noun)
Nghĩa 01 · Một tổ chức kinh doanh, thường là doanh nghiệp do hai người trở lên cùng hợp tác hoặc góp vốn để hoạt động và kiếm lợi nhuận.
Một tổ chức kinh doanh, thường là doanh nghiệp do hai người trở lên cùng hợp tác hoặc góp vốn để hoạt động và kiếm lợi nhuận.
A business concern especially one involving a partnership of two or more people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của firms (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
firm | firms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "firms" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ các công ty hoặc doanh nghiệp, thường là những tổ chức thương mại hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, "firms" có thể dùng để chỉ các công ty luật hoặc kế toán, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường không kèm theo sự phân biệt ngành nghề. Do đó, mặc dù cả hai biến thể đều sử dụng "firms", ý nghĩa và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút.