Bản dịch của từ Firmware trong tiếng Việt

Firmware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firmware(Noun)

fˈɜːmweə
ˈfɝmˌwɛr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ