Bản dịch của từ First birthday event trong tiếng Việt

First birthday event

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First birthday event(Phrase)

fˈɜːst bˈɜːθdeɪ ɪvˈɛnt
ˈfɝst ˈbɝθˌdeɪ ˈɛvənt
01

Một buổi tụ họp để kỉ niệm ngày sinh nhật đầu tiên của bé.

A gathering to celebrate the child's first birthday.

这是一次为孩子的第一个生日庆祝而举办的聚会。

Ví dụ
02

Lễ kỷ niệm tròn một năm tuổi của một người

A first birthday celebration.

庆祝一个人生第一年的周年纪念

Ví dụ
03

Một sự kiện kỷ niệm tròn một năm ngày sinh

This is an event marking exactly one year since the birth.

庆祝宝宝满一岁的重要日子

Ví dụ