Bản dịch của từ First-class trong tiếng Việt

First-class

Adjective Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First-class(Adjective)

ˈfɚstˈklæs
ˈfɚstˈklæs
01

Ở mức cao nhất về địa vị, chất lượng hoặc tầm quan trọng; xuất sắc, hàng đầu.

Of the highest rank or importance.

最高级别或重要性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

First-class(Noun)

ˈfɚstˈklæs
ˈfɚstˈklæs
01

Chất lượng hoặc hạng tốt nhất; loại hàng đầu, xuất sắc nhất trong một nhóm.

The best quality or category.

最佳品质或类别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

First-class(Adverb)

ˈfɚstˈklæs
ˈfɚstˈklæs
01

Rất tốt, ở mức xuất sắc hoặc chất lượng cao nhất.

Extremely well or of the best quality.

极其优秀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh