Bản dịch của từ First experience trong tiếng Việt
First experience
Noun [U/C]

First experience(Noun)
fˈɜːst ɛkspˈiərɪəns
ˈfɝst ɛkˈspɪriəns
01
Cuộc gặp gỡ hoặc tham gia lần đầu tiên với một điều gì đó, đặc biệt là một sự kiện hoặc tình huống được trải nghiệm lần đầu.
The initial encounter or involvement with something especially an event or situation experienced for the first time
Ví dụ
