Bản dịch của từ First experience trong tiếng Việt

First experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First experience(Noun)

fˈɜːst ɛkspˈiərɪəns
ˈfɝst ɛkˈspɪriəns
01

Cuộc gặp gỡ hoặc tham gia lần đầu tiên với một điều gì đó, đặc biệt là một sự kiện hoặc tình huống được trải nghiệm lần đầu.

The initial encounter or involvement with something especially an event or situation experienced for the first time

Ví dụ
02

Lần đầu tiên ai đó làm hoặc cảm nhận một điều gì đó.

The earliest occasion on which someone has done or felt something

Ví dụ