Bản dịch của từ First-hand trong tiếng Việt

First-hand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First-hand(Adjective)

fɚɹst hænd
fɚɹst hænd
01

Mô tả thông tin hoặc trải nghiệm thu được trực tiếp từ nguồn gốc hoặc do chính bản thân trải nghiệm, không qua trung gian hay nghe lại từ người khác.

Of information or experience from the original source or personal experience direct.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh