Bản dịch của từ First insights trong tiếng Việt

First insights

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First insights(Noun)

fˈɜːst ˈɪnsaɪts
ˈfɝst ˈɪnˌsaɪts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ