Bản dịch của từ First lady trong tiếng Việt

First lady

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First lady(Noun)

fɚɹst lˈeɪdi
fɚɹst lˈeɪdi
01

Vợ của tổng thống (ví dụ: Tổng thống Hoa Kỳ) hoặc vợ của thủ tướng hay người lãnh đạo quốc gia khác; thường dùng để chỉ người phụ nữ có vị trí chính thức và vai trò xã hội đi kèm với chức vụ lãnh đạo.

The wife of the President of the United States or the wife of a prime minister or other national leader.

美国总统的夫人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

First lady(Phrase)

fɚɹst lˈeɪdi
fɚɹst lˈeɪdi
01

Vợ của Tổng thống (ở Mỹ) hoặc vợ của Thủ tướng/nhà lãnh đạo quốc gia—người thường xuất hiện cùng chồng trong các sự kiện chính thức và được gọi bằng tước hiệu trang trọng.

The wife of the President of the United States or the wife of a prime minister or other national leader.

美国总统的妻子或国家领导人的妻子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh