ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ First load trong tiếng Việt
First load
Noun [U/C]
Adjective
Adverb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
First load
(
Noun
)
fˈɜːst lˈəʊd
ˈfɝst ˈɫoʊd
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
First load
(
Adjective
)
fˈɜːst lˈəʊd
ˈfɝst ˈɫoʊd
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
First load
(
Adverb
)
fˈɜːst lˈəʊd
ˈfɝst ˈɫoʊd
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ