Bản dịch của từ First payment default trong tiếng Việt

First payment default

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First payment default(Noun)

fɝˈst pˈeɪmənt dɨfˈɔlt
fɝˈst pˈeɪmənt dɨfˈɔlt
01

Sự thất bại trong việc thực hiện thanh toán đầu tiên cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính.

The failure to make the initial payment on a loan or financial obligation.

Ví dụ
02

Thuật ngữ được sử dụng trong cho vay để mô tả tình huống mà một người vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán đầu tiên của họ.

A term used in lending to describe the situation where a borrower does not fulfill their first payment obligation.

Ví dụ
03

Một chỉ báo về rủi ro tiềm năng trong một thỏa thuận cho vay, thường dẫn đến hậu quả tài chính khác.

An indicator of potential risk in a loan arrangement, often leading to further financial consequences.

Ví dụ