Bản dịch của từ First payment default trong tiếng Việt
First payment default

First payment default (Noun)
Many people face first payment default on their student loans each year.
Nhiều người gặp phải việc không thanh toán khoản vay sinh viên hàng năm.
She did not experience first payment default when buying her house.
Cô ấy không gặp phải việc không thanh toán khi mua nhà.
How does first payment default affect a person's credit score?
Việc không thanh toán khoản đầu tiên ảnh hưởng đến điểm tín dụng như thế nào?
The first payment default can harm a borrower's credit score significantly.
Việc không thanh toán lần đầu tiên có thể ảnh hưởng xấu đến điểm tín dụng.
Many borrowers avoid first payment default by budgeting carefully.
Nhiều người vay tránh việc không thanh toán lần đầu tiên bằng cách lập ngân sách cẩn thận.
Is first payment default common among new borrowers in the community?
Việc không thanh toán lần đầu tiên có phổ biến trong số những người vay mới không?
The first payment default can ruin a family's financial stability.
Việc không thanh toán lần đầu tiên có thể phá hủy sự ổn định tài chính của gia đình.
Many borrowers face the first payment default after losing their jobs.
Nhiều người vay gặp phải việc không thanh toán lần đầu tiên sau khi mất việc.
Can the first payment default lead to bankruptcy for individuals?
Liệu việc không thanh toán lần đầu tiên có dẫn đến phá sản cho cá nhân không?