Bản dịch của từ First payment default trong tiếng Việt

First payment default

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First payment default (Noun)

fɝˈst pˈeɪmənt dɨfˈɔlt
fɝˈst pˈeɪmənt dɨfˈɔlt
01

Sự thất bại trong việc thực hiện thanh toán đầu tiên cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính.

The failure to make the initial payment on a loan or financial obligation.

Ví dụ

Many people face first payment default on their student loans each year.

Nhiều người gặp phải việc không thanh toán khoản vay sinh viên hàng năm.

She did not experience first payment default when buying her house.

Cô ấy không gặp phải việc không thanh toán khi mua nhà.

How does first payment default affect a person's credit score?

Việc không thanh toán khoản đầu tiên ảnh hưởng đến điểm tín dụng như thế nào?

02

Thuật ngữ được sử dụng trong cho vay để mô tả tình huống mà một người vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán đầu tiên của họ.

A term used in lending to describe the situation where a borrower does not fulfill their first payment obligation.

Ví dụ

The first payment default can harm a borrower's credit score significantly.

Việc không thanh toán lần đầu tiên có thể ảnh hưởng xấu đến điểm tín dụng.

Many borrowers avoid first payment default by budgeting carefully.

Nhiều người vay tránh việc không thanh toán lần đầu tiên bằng cách lập ngân sách cẩn thận.

Is first payment default common among new borrowers in the community?

Việc không thanh toán lần đầu tiên có phổ biến trong số những người vay mới không?

03

Một chỉ báo về rủi ro tiềm năng trong một thỏa thuận cho vay, thường dẫn đến hậu quả tài chính khác.

An indicator of potential risk in a loan arrangement, often leading to further financial consequences.

Ví dụ

The first payment default can ruin a family's financial stability.

Việc không thanh toán lần đầu tiên có thể phá hủy sự ổn định tài chính của gia đình.

Many borrowers face the first payment default after losing their jobs.

Nhiều người vay gặp phải việc không thanh toán lần đầu tiên sau khi mất việc.

Can the first payment default lead to bankruptcy for individuals?

Liệu việc không thanh toán lần đầu tiên có dẫn đến phá sản cho cá nhân không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng First payment default cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with First payment default

Không có idiom phù hợp