Bản dịch của từ Firsthand account trong tiếng Việt

Firsthand account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firsthand account(Noun)

fɚsthˈænd əkˈaʊnt
fɚsthˈænd əkˈaʊnt
01

Một lời tường thuật hoặc mô tả dựa trên quan sát trực tiếp hoặc kinh nghiệm.

A narrative or description based on direct observation or experience

Ví dụ
02

Một lời tường thuật gốc về một sự kiện, thường nhấn mạnh vào kinh nghiệm cá nhân.

An original account of an event often emphasizing personal experience

Ví dụ
03

Một lời tường thuật hoặc báo cáo có nguồn gốc từ một nguồn chính, thay vì được người khác báo cáo hoặc diễn giải.

An account or report derived from a primary source rather than being reported or interpreted by someone else

Ví dụ