Bản dịch của từ Fish classification trong tiếng Việt

Fish classification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish classification(Noun)

fˈɪʃ klˌæsɪfɪkˈeɪʃən
ˈfɪʃ ˌkɫæsəfəˈkeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ