Bản dịch của từ Fish keeper trong tiếng Việt

Fish keeper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish keeper(Noun)

fˈɪʃ kˈiːpɐ
ˈfɪʃ ˈkipɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ