Bản dịch của từ Fish out of water trong tiếng Việt

Fish out of water

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish out of water(Idiom)

01

Mô tả người cảm thấy lúng túng, không thoải mái hoặc không phù hợp trong một tình huống hoặc môi trường nào đó — như “cá ra khỏi nước”, tức là không ở nơi quen thuộc nên bối rối.

Someone who is uncomfortable in a particular situation or environment.

在特定环境中感到不自在的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh