fished
fished (Verb)
Nghĩa 01
“Fished” là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “fish”, nghĩa là đã câu/câu cá hoặc đã bắt cá bằng cần/công cụ câu. Dùng để diễn tả hành động bắt cá đã xảy ra trong quá khứ.
simple past and past participle of fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fished" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "fish", có nghĩa là câu cá, thu hoạch cá từ nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ nghĩa, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, đặc biệt trong các cụm từ, ví dụ: "gone fishing" có thể ám chỉ một hoạt động thư giãn hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ có thể mang nghĩa chuyển sang một nhiệm vụ khác.