Bản dịch của từ Fishhawk trong tiếng Việt

Fishhawk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishhawk(Noun)

fˈɪʃhɔːk
ˈfɪʃˌhɔk
01

Một loại chim săn mồi chủ yếu săn bắt cá, còn được biết đến với tên gọi là chim ưng biển.

A type of bird of prey that primarily hunts fish also known as an osprey

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một ngư dân, đặc biệt là những người câu cá để giải trí.

An informal term for a fisherman particularly one who fish for sport

Ví dụ
03

Bất kỳ loài chim nào thuộc họ Pandionidae, đặc biệt là chim ưng biển.

Any bird belonging to the family Pandionidae especially the osprey

Ví dụ