Bản dịch của từ Fishhawk trong tiếng Việt
Fishhawk
Noun [U/C]

Fishhawk(Noun)
fˈɪʃhɔːk
ˈfɪʃˌhɔk
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ loài chim nào thuộc họ Pandionidae, đặc biệt là chim ưng biển.
Any bird belonging to the family Pandionidae especially the osprey
Ví dụ
