Bản dịch của từ Fishing area trong tiếng Việt

Fishing area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishing area(Noun)

fˈɪʃɪŋ ˈeəriə
ˈfɪʃɪŋ ˈɑriə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ