Bản dịch của từ Fishing rods trong tiếng Việt
Fishing rods
Noun [U/C]

Fishing rods(Noun)
fˈɪʃɪŋ ʐˈɒdz
ˈfɪʃɪŋ ˈrɑdz
Ví dụ
02
Một dụng cụ gồm có cần câu và guồng để bắt cá.
An instrument consisting of a rod and reel for catching fish
Ví dụ
Fishing rods

Một dụng cụ gồm có cần câu và guồng để bắt cá.
An instrument consisting of a rod and reel for catching fish