Bản dịch của từ Fishing rods trong tiếng Việt

Fishing rods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishing rods(Noun)

fˈɪʃɪŋ ʐˈɒdz
ˈfɪʃɪŋ ˈrɑdz
01

Một thiết bị được sử dụng trong câu cá với mục đích bắt cá.

A device used in angling for the purpose of catching fish

Ví dụ
02

Một dụng cụ gồm có cần câu và guồng để bắt cá.

An instrument consisting of a rod and reel for catching fish

Ví dụ
03

Cần câu dài, mảnh và linh hoạt thường được làm từ gỗ hoặc sợi thủy tinh, được sử dụng để thả dây câu.

A long slender flexible rod typically made of wood or fiberglass used to cast a fishing line

Ví dụ