Bản dịch của từ Fishing trip trong tiếng Việt

Fishing trip

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishing trip (Noun)

fˈɪʃɨŋ tɹˈɪp
fˈɪʃɨŋ tɹˈɪp
01

Một chuyến đi nhằm mục đích đánh bắt cá.

A journey taken for the purpose of catching fish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chuyến tham quan có hoạt động câu cá.

An excursion involving fishing activities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chuyến đi giải trí tập trung vào câu cá.

A recreational outing focused on fishing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh