Bản dịch của từ Fishing trip trong tiếng Việt
Fishing trip

Fishing trip(Noun)
Một chuyến đi để câu cá.
A trip aimed at fishing.
这次出行的目的是为了捕鱼。
Một chuyến đi câu cá
A tour that includes fishing activities.
一次以钓鱼活动为主要内容的郊游
Một chuyến đi chơi để câu cá vui vẻ.
This is a fishing trip focused on catching fish.
这次出游的重头戏是钓鱼放松一下。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chuyến đi câu cá ("fishing trip") là hoạt động giải trí hoặc du lịch, trong đó người tham gia lựa chọn các địa điểm để câu cá. Từ "fishing" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động bắt cá. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng thuật ngữ "fishing expedition" để chỉ chuyến đi câu cá một cách chính thức hơn, có thể bao hàm ý nghĩa tìm kiếm thông tin hoặc đối tượng cụ thể.
Chuyến đi câu cá ("fishing trip") là hoạt động giải trí hoặc du lịch, trong đó người tham gia lựa chọn các địa điểm để câu cá. Từ "fishing" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động bắt cá. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng cụm từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng thuật ngữ "fishing expedition" để chỉ chuyến đi câu cá một cách chính thức hơn, có thể bao hàm ý nghĩa tìm kiếm thông tin hoặc đối tượng cụ thể.
