Bản dịch của từ Fitment trong tiếng Việt

Fitment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitment(Noun)

ˈfɪtm(ə)nt
ˈfɪtmənt
01

Một món đồ nội thất hoặc thiết bị cố định, đặc biệt là trong một ngôi nhà.

A fixed item of furniture or piece of equipment, especially in a house.

Ví dụ