Bản dịch của từ Fitness class trong tiếng Việt

Fitness class

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitness class(Noun)

fˈɪtnəs klˈɑːs
ˈfɪtnəs ˈkɫæs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ