Bản dịch của từ Fitness class trong tiếng Việt

Fitness class

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitness class(Noun)

fˈɪtnəs klˈɑːs
ˈfɪtnəs ˈkɫæs
01

Một chương trình được thiết kế để cải thiện thể chất và thúc đẩy sức khỏe.

A program designed to improve physical fitness and promote health

Ví dụ
02

Một buổi tập thể dục nhóm thường diễn ra trong phòng tập gym hoặc trung tâm thể hình dưới sự hướng dẫn của một huấn luyện viên.

A group exercise session that usually takes place in a gym or fitness center led by an instructor

Ví dụ
03

Một lớp học có tổ chức, bao gồm các hoạt động như aerobic, yoga hoặc huấn luyện sức mạnh.

An organized class that involves activities such as aerobics yoga or strength training

Ví dụ