Bản dịch của từ Fixed conversation trong tiếng Việt

Fixed conversation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed conversation(Noun)

fˈɪkst kˌɒnvəsˈeɪʃən
ˈfɪkst ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01

Một dạng trao đổi ý tưởng có cấu trúc, thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn hoặc đối thoại có kịch bản.

A structured idea exchange is commonly used in interview settings or pre-planned conversations.

这种结构化的观点交流通常在面试或事先准备好的对话中使用。

Ví dụ
02

Một cuộc thảo luận hoặc đối thoại được thực hiện theo một khuôn mẫu hoặc định dạng cố định

A discussion or dialogue takes place in a specific manner or format that has been predetermined.

一次讨论或对话以事先确定的方式或格式进行。

Ví dụ
03

Một cách giao tiếp chuẩn mực để thảo luận về các chủ đề hoặc vấn đề cụ thể

A standardized way of communicating about specific topics or issues.

一种围绕特定主题或问题的标准化交流方式。

Ví dụ