Bản dịch của từ Fixed costs trong tiếng Việt
Fixed costs

Fixed costs (Noun)
Fixed costs like rent affect many small businesses in our community.
Chi phí cố định như tiền thuê ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng.
Fixed costs do not change with the number of products sold.
Chi phí cố định không thay đổi với số lượng sản phẩm bán ra.
Are fixed costs a major concern for local businesses like Joe's Cafe?
Chi phí cố định có phải là mối quan tâm lớn của các doanh nghiệp địa phương như Joe's Cafe không?
Chi phí cố định (fixed costs) đề cập đến các khoản chi tiêu không thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định. Các chi phí này bao gồm chi phí thuê mặt bằng, lương nhân viên quản lý và bảo hiểm. Trong tiếng Anh, "fixed costs" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh và cách sử dụng có thể khác nhau tùy theo đặc điểm ngành nghề và quy định tài chính từng khu vực.
"Các chi phí cố định" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "fixus", có nghĩa là "được đặt" hoặc "không thay đổi". Thuật ngữ này liên quan đến khái niệm kinh tế học mô tả các khoản chi phí không thay đổi theo mức sản xuất, như tiền thuê mặt bằng hoặc lương nhân công. Hoạt động quản lý tài chính và đầu tư, việc hiểu rõ về chi phí cố định rất quan trọng để xác định lợi nhuận và đưa ra quyết định chiến lược trong kinh doanh.
"Các chi phí cố định" là một thuật ngữ phổ biến trong phần Thiết kế Hệ thống Kinh tế của IELTS, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến báo cáo tài chính hoặc phân tích chi phí. Tần suất xuất hiện của cụm từ này trong các bài thi là trung bình, thường thấy trong phần Đọc và Nghe. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và quản lý tài chính, liên quan đến các chi phí không thay đổi theo mức sản xuất, như tiền thuê mặt bằng và lương nhân viên.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp