Bản dịch của từ Fixed elements trong tiếng Việt

Fixed elements

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed elements(Phrase)

fˈɪkst ˈɛlɪmənts
ˈfɪkst ˈɛɫəmənts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ