Bản dịch của từ Fixedly trong tiếng Việt
Fixedly

Fixedly (Adverb)
Một cách cố định, không thay đổi hoặc nhìn/chú ý một cách không rời; giữ nguyên vị trí hoặc hướng mà không di chuyển.
In a fixed manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fixedly" là một trạng từ, mô tả hành động nhìn hoặc chú ý một cách kiên định, không thay đổi. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường thể hiện sự chăm chú hoặc nghiêm túc trong việc quan sát. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt phát âm hay cách viết, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "fixedly" có thể ít phổ biến hơn so với một số từ tương tự trong ngữ cảnh không chính thức.
Họ từ
Từ "fixedly" là một trạng từ, mô tả hành động nhìn hoặc chú ý một cách kiên định, không thay đổi. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường thể hiện sự chăm chú hoặc nghiêm túc trong việc quan sát. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt phát âm hay cách viết, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "fixedly" có thể ít phổ biến hơn so với một số từ tương tự trong ngữ cảnh không chính thức.
