Bản dịch của từ Flag down trong tiếng Việt

Flag down

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flag down(Verb)

flæg daʊn
flæg daʊn
01

Để ra hiệu cho một phương tiện hoặc người dừng lại.

To signal to a vehicle or person to stop.

Ví dụ
02

Để thu hút sự chú ý của ai đó dừng lại để giúp đỡ.

To attract someone's attention to stop for assistance.

Ví dụ
03

Để gọi taxi hoặc phương tiện khác bằng cách ra hiệu bằng tay.

To summon a taxi or another vehicle by signaling with one's hand.

Ví dụ