Anh - Việt
flagitiousness
Noun
flagitiousness (Noun)
/flədʒˈɪʃəsnɛs/
/flədʒˈɪʃəsnɛs/
AI
Ví dụ
Sự tội lỗi của vụ bê bối tham nhũng đã gây sốc cho toàn cộng đồng.The flagitiousness of the corruption scandal shocked the entire community.
Sự tội lỗi trong hành động của anh ta không được bạn bè công nhận.The flagitiousness of his actions was not recognized by his friends.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flagitiousness" chỉ về trạng thái hoặc đặc tính của việc vô cùng tội lỗi, xấu xa hoặc hành động ác đức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học để mô tả sự tội lỗi nghiêm trọng. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "flagitiousness" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, sự xuất hiện của nó trong văn nói có thể hạn chế do tính chất trang trọng của từ.